Blog
Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Đăng ký
miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền:
Miễn phí
các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge
Các công cụ
để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn
Các danh sách từ
được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi
Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập
Related posts
DOG中文 (繁體)翻譯:劍橋詞典 – Cambridge Dictionary
DOG翻譯:動物, (尤指當作寵物或用來打獵、看護的)狗,犬, 人, 討厭的傢夥,惹人煩的傢夥;失信者, 醜女, 跟隨, 跟隨;跟蹤, 問題, 困擾,阻礙。了解更多。
Source link
DOG | English meaning – Cambridge Dictionary
Free
word lists and quizzes from Cambr...
DOG中文 (简体)翻译:剑桥词典 – Cambridge Dictionary
DOG翻译:动物, (尤指当作宠物或用来打猎、看护的)狗,犬, 人, 讨厌的家伙,惹人烦的家伙;失信者, 丑女, 跟随, 跟随;跟踪, 问题, 困扰,阻碍。了解更多。
Source link